肅容
túc dung
Hán Việt: túc dung · Pinyin: sù róng
Tổng quan
vẻ mặt - nghiêm túc: cung kính/trang nghiêm
Nghĩa
Việt
- Cihui vẻ mặt - nghiêm túc: cung kính/trang nghiêm
Eng
- Cihui 肅容 sùróng n. serious (facial) expression