肅恭 sù gōng · túc cung Hán Việt: túc cung · Pinyin: sù gōng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 恭 (cung)Pinyinsù gōngHán Việttúc cungCấu tạo肅 + 恭 · túc + cung nghĩa thành phần: túc + cung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 措辭極恭敬。南朝梁.劉勰《文心雕龍.書記》:「黃香奏牋於江夏,亦肅恭之遺式矣。」