肅成 sù chéng · túc thành Hán Việt: túc thành · Pinyin: sù chéng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 成 (thành)Pinyinsù chéngHán Việttúc thànhCấu tạo肅 + 成 · túc + thành nghĩa thành phần: túc + thành