肅戒 sù jiè · túc giới Hán Việt: túc giới · Pinyin: sù jiè Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 戒 (giới)Pinyinsù jièHán Việttúc giớiCấu tạo肅 + 戒 · túc + giới nghĩa thành phần: túc + giới