肅森

sù sēn túc sâm

Hán Việt: túc sâm · Pinyin: sù sēn

Tổng quan

túc sâm: trang nghiêm/cung kính/nghiêm túc

Cấu tạo: (túc) + (sâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui túc sâm: trang nghiêm/cung kính/nghiêm túc