肅正 sù zhèng · túc chánh Hán Việt: túc chánh · Pinyin: sù zhèng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 正 (chánh)Pinyinsù zhèngHán Việttúc chánhCấu tạo肅 + 正 · túc + chánh nghĩa thành phần: túc + chánh