肅此

sù cǐ túc thử

Hán Việt: túc thử · Pinyin: sù cǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (túc) + (thử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肅此 ùcǐ f.e. <wr.> This reply I write respectfully.