肃澹 túc đạm Hán Việt: túc đạm Tổng quan Cấu tạo: 肃 (túc) + 澹 (đạm)Hán Việttúc đạmCấu tạo肃 + 澹 · túc + đạm nghĩa thành phần: túc + đạm