肅爽 sù shuǎng · túc sảng Hán Việt: túc sảng · Pinyin: sù shuǎng Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 爽 (sảng)Pinyinsù shuǎngHán Việttúc sảngCấu tạo肅 + 爽 · túc + sảng nghĩa thành phần: túc + sảng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代的一種駿馬。《左傳.定公三年》:「唐成公如楚,有兩肅爽馬。」也作「驌驦」。