肅物 sù wù · túc vật Hán Việt: túc vật · Pinyin: sù wù Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 物 (vật)Pinyinsù wùHán Việttúc vậtCấu tạo肅 + 物 · túc + vật nghĩa thành phần: túc + vật