肅疏 sù shū · túc sơ Hán Việt: túc sơ · Pinyin: sù shū Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 疏 (sơ)Pinyinsù shūHán Việttúc sơCấu tạo肅 + 疏 · túc + sơ nghĩa thành phần: túc + sơ