肅箋 sù jiān · túc tiên Hán Việt: túc tiên · Pinyin: sù jiān Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 箋 (tiên)Pinyinsù jiānHán Việttúc tiênCấu tạo肅 + 箋 · túc + tiên nghĩa thành phần: túc + tiên