肅紛 sù fēn · túc phân Hán Việt: túc phân · Pinyin: sù fēn Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 紛 (phân)Pinyinsù fēnHán Việttúc phânCấu tạo肅 + 紛 · túc + phân nghĩa thành phần: túc + phân