肅給 sù gěi · túc cấp Hán Việt: túc cấp · Pinyin: sù gěi Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 給 (cấp)Pinyinsù gěiHán Việttúc cấpCấu tạo肅 + 給 · túc + cấp nghĩa thành phần: túc + cấp