肅衣 sù yī · túc y Hán Việt: túc y · Pinyin: sù yī Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 衣 (y)Pinyinsù yīHán Việttúc yCấu tạo肅 + 衣 · túc + y nghĩa thành phần: túc + y