肅謹 sù jǐn · túc cẩn Hán Việt: túc cẩn · Pinyin: sù jǐn Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 謹 (cẩn)Pinyinsù jǐnHán Việttúc cẩnCấu tạo肅 + 謹 · túc + cẩn nghĩa thành phần: túc + cẩn