肅隊 sù duì · túc đội Hán Việt: túc đội · Pinyin: sù duì Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 隊 (đội)Pinyinsù duìHán Việttúc độiCấu tạo肅 + 隊 · túc + đội nghĩa thành phần: túc + đội