肃雝 túc ung Hán Việt: túc ung Tổng quan Cấu tạo: 肃 (túc) + 雝 (ung)Hán Việttúc ungCấu tạo肃 + 雝 · túc + ung nghĩa thành phần: túc + ung Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 恭敬而溫和。《詩經.召南.何彼襛矣》:「曷不肅雝,王姬之車。」也作「肅雍」。