肅駕 sù jià · túc giá Hán Việt: túc giá · Pinyin: sù jià Tổng quan Cấu tạo: 肅 (túc) + 駕 (giá)Pinyinsù jiàHán Việttúc giáCấu tạo肅 + 駕 · túc + giá nghĩa thành phần: túc + giá