肆奸植黨 sì jiān zhí dǎng · tứ gian thực đảng Hán Việt: tứ gian thực đảng · Pinyin: sì jiān zhí dǎng Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 奸 (gian) + 植 (thực) + 黨 (đảng)Pinyinsì jiān zhí dǎngHán Việttứ gian thực đảngCấu tạo肆 + 奸 + 植 + 黨 · tứ + gian + thực + đảng nghĩa thành phần: tứ + gian + thực + đảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放肆胡为,培植党羽势力。