肆虐

sì nüè tứ ngược

Hán Việt: tứ ngược · Pinyin: sì nüè

Tổng quan

tàn phá

Cấu tạo: (tứ) + (ngược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàn phá

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恣意作惡為禍。《書經.泰誓中》:「淫酗肆虐,臣下化之。」《舊唐書.卷一八七.忠義傳上.王義方傳》:「姦臣肆虐,足使忠臣抗憤,義士扼腕。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 任意作恶肆虐多端|奸佞肆虐。

Eng

  • CC-CEDICT to wreak havoc; to devastate
  • Cihui to wreak havoc; to devastate

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恣虐 · 残虐