恣虐

zì nüè tứ ngược

Hán Việt: tứ ngược · Pinyin: zì nüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tứ) + (ngược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 任意殘害、作惡。《隋書.卷二○.天文志中》:「太陽之精,赤鳥七宿之域,有謀反,恣虐為害,主失夏政。」《三國演義》第一○八回:「諸葛恪專權恣虐,殺害公卿,將有不臣之心。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肆虐,任意残害。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肆虐,任意残害。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

肆虐