肆言無忌 sì yán wú jì · tứ ngôn vô kị Hán Việt: tứ ngôn vô kị · Pinyin: sì yán wú jì Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 忌 (kị)Pinyinsì yán wú jìHán Việttứ ngôn vô kịCấu tạo肆 + 言 + 無 + 忌 · tứ + ngôn + vô + kị nghĩa thành phần: tứ + ngôn + vô + kị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肆:放肆。毫无顾忌地胡乱说。