肆言無憚 sì yán wú dàn · tứ ngôn vô đạn Hán Việt: tứ ngôn vô đạn · Pinyin: sì yán wú dàn Tổng quan Cấu tạo: 肆 (tứ) + 言 (ngôn) + 無 (vô) + 憚 (đạn)Pinyinsì yán wú dànHán Việttứ ngôn vô đạnCấu tạo肆 + 言 + 無 + 憚 · tứ + ngôn + vô + đạn nghĩa thành phần: tứ + ngôn + vô + đạn