肇興

zhào xīng triệu hưng

Hán Việt: triệu hưng · Pinyin: zhào xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (triệu) + (hưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 初起;始兴。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.初起;始兴。

Eng

  • Cihui 肇興 hàoxīng v. cause (trouble etc.)