肇創 zhào chuàng · triệu sang Hán Việt: triệu sang · Pinyin: zhào chuàng Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 創 (sang)Pinyinzhào chuàngHán Việttriệu sangCấu tạo肇 + 創 · triệu + sang nghĩa thành phần: triệu + sang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初创。Tân Hoa Tự Điển 1.初创。