肇因

zhào yīntriệu nhân

Hán Việt: triệu nhân · Pinyin: zhào yīn

Tổng quan

nguyên nhân

新华 · Tân Hoa Đại lục

起因。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

引起事故的原因。如:「電線走火可能是這次火災的肇因。」

Cấu tạo: 肇 (triệu) + 因 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khởi nguồn
  • Biên soạn 肇因 hàoyīn n. cause; origin

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 引起事故的原因。如:「電線走火可能是這次火災的肇因。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 起因。

Eng

  • Cihui cause; origin

Từ liên quan

Gần nghĩa

肇因者 · 因为 · 因之 · 因人 · 因位 · 因何 · 因便 · 因修