肇基
triệu cơ
Hán Việt: triệu cơ · Pinyin: zhào jī
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 開始奠基,初創基業。《書經.武成》:「至于大王,肇基王跡。」《文選.劉琨.勸進表》:「高祖宣皇帝,肇基景命。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓始创基业。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓始创基业。
Eng
- Cihui 肇基 hàojī v.o. pave the way