肇定 zhào dìng · triệu định Hán Việt: triệu định · Pinyin: zhào dìng Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 定 (định)Pinyinzhào dìngHán Việttriệu địnhCấu tạo肇 + 定 · triệu + định nghĩa thành phần: triệu + định Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 奠定,建立。Tân Hoa Tự Điển 1.奠定,建立。