肇建

zhào jiàntriệu kiến

Hán Việt: triệu kiến · Pinyin: zhào jiàn

Tổng quan

xây dựng (lần đầu tiên)

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.创建; 始创。

Cấu tạo: 肈 (triệu) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạo ra (một tòa nhà)
  • Biên soạn 肇建 zhàojiàn v. create upheaval/trouble; start confusion/uprising/etc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.创建; 始创。

Eng

  • Cihui to build (for the first time); to create (a building)

Từ liên quan

Gần nghĩa

建业 · 建交 · 建修 · 建党 · 建兰 · 建制 · 建华 · 建卯