肇開 zhào kāi · triệu khai Hán Việt: triệu khai · Pinyin: zhào kāi Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 開 (khai)Pinyinzhào kāiHán Việttriệu khaiCấu tạo肇 + 開 · triệu + khai nghĩa thành phần: triệu + khai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹肇始; 谓引起事故。Tân Hoa Tự Điển 1.犹肇始。 2.谓引起事故。