肇敏 zhào mǐn · triệu mẫn Hán Việt: triệu mẫn · Pinyin: zhào mǐn Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 敏 (mẫn)Pinyinzhào mǐnHán Việttriệu mẫnCấu tạo肇 + 敏 · triệu + mẫn nghĩa thành phần: triệu + mẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹黾勉。谓尽心竭力。Tân Hoa Tự Điển 1.犹黾勉。谓尽心竭力。