肇秋 zhào qiū · triệu thu Hán Việt: triệu thu · Pinyin: zhào qiū Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 秋 (thu)Pinyinzhào qiūHán Việttriệu thuCấu tạo肇 + 秋 · triệu + thu nghĩa thành phần: triệu + thu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初秋。指阴历七月。Tân Hoa Tự Điển 1.初秋。指阴历七月。