肇興 zhào xīng · triệu hưng Hán Việt: triệu hưng · Pinyin: zhào xīng Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 興 (hưng)Pinyinzhào xīngHán Việttriệu hưngCấu tạo肇 + 興 · triệu + hưng nghĩa thành phần: triệu + hưng Nghĩa EngCihui 肇興 hàoxīng v. cause (trouble etc.)