肇跡 zhào jì · triệu tích Hán Việt: triệu tích · Pinyin: zhào jì Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 跡 (tích)Pinyinzhào jìHán Việttriệu tíchCấu tạo肇 + 跡 · triệu + tích nghĩa thành phần: triệu + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"肇迹"; 犹肇始,肇兴。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"肇迹"。 2.犹肇始,肇兴。