肇闢 zhào pì · triệu tịch Hán Việt: triệu tịch · Pinyin: zhào pì Tổng quan Cấu tạo: 肇 (triệu) + 闢 (tịch)Pinyinzhào pìHán Việttriệu tịchCấu tạo肇 + 闢 · triệu + tịch nghĩa thành phần: triệu + tịch