肉丁
nhục đinh
Hán Việt: nhục đinh · Pinyin: ròu dīng
Tổng quan
thịt thái hạt lựu
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt thái hạt lựu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 皮肤上生的颗粒状病变; 肉类切成的方形小块。
- Tân Hoa Tự Điển 1.皮肤上生的颗粒状病变。 2.肉类切成的方形小块。
Eng
- CC-CEDICT diced meat
- Cihui diced meat