肉人 ròu rén · nhục nhân Hán Việt: nhục nhân · Pinyin: ròu rén Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 人 (nhân)Pinyinròu rénHán Việtnhục nhânCấu tạo肉 + 人 · nhục + nhân nghĩa thành phần: nhục + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 肥胖之人; 凡俗之人。Tân Hoa Tự Điển 1.肥胖之人。 2.凡俗之人。