肉冠

ròu guānnhục quan

Hán Việt: nhục quan · Pinyin: ròu guān

Tổng quan

mào gà; mồng gà; mào chim

新华 · Tân Hoa Đại lục

鸟类头顶上长的肉质突起,形状略像冠,红色或略带紫色。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

鳥類頭頂長出的肉塊,呈冠狀,故稱為「肉冠」。形狀大小不一,顏色紅紫不等。雄性較發達。

Cấu tạo: 肉 (nhục) + 冠 (quan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mào thịt (mào thịt trên đầu chim)
  • Tần suất từ (sinh vật học) mào, mào thịt; mào thịt (mào thịt trên đầu chim); mào gà; mồng gà; mào chim; mồng gà; mào chim
  • Biên soạn comb (of a chicken)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鳥類頭頂長出的肉塊,呈冠狀,故稱為「肉冠」。形狀大小不一,顏色紅紫不等。雄性較發達。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸟类头顶上长的肉质突起,形状略像冠,红色或略带紫色。

Eng

  • JMdict comb
  • JMdict cockscomb
  • JMdict crest
  • Cihui comb (fleshy crest on a bird's head)
  • Tần suất từ n. comb (of a chicken)

ja

  • JMdict 肉冠(にくかん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冠世 · 冠以 · 冠冕 · 冠军 · 冠县 · 冠名 · 冠子 · 冠巾