肉凍
nhục đống
Hán Việt: nhục đống · Pinyin: ròu dòng
Tổng quan
thịt nấu đông | thạch thịt
Nghĩa
Việt
- Cihui thịt nấu đông | thạch thịt
Eng
- CC-CEDICT aspic; meat jelly
- Cihui 肉凍 òudòng n. meat jelly; aspic
Hán Việt: nhục đống · Pinyin: ròu dòng
thịt nấu đông | thạch thịt