肉凍
nhục đống
Hán Việt: nhục đống · Pinyin: ròu dòng
Tổng quan
thịt nấu đông; thạch thịt
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thịt đông
- Biên soạn meat jelly; aspic
Eng
- Cihui 肉凍 òudòng n. meat jelly; aspic
Đức
- Handedict Sülze (S, Ess)
Hán Việt: nhục đống · Pinyin: ròu dòng
thịt nấu đông; thạch thịt