肉刀 nhục đao Hán Việt: nhục đao Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 刀 (đao)Hán Việtnhục đaoCấu tạo肉 + 刀 · nhục + đao nghĩa thành phần: nhục + đao Nghĩa EngCihui 肉刀 òudāo n. meat-chopping knife M:¹bǎ