肉刺

ròu cì nhục thứ

Hán Việt: nhục thứ · Pinyin: ròu cì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即鸡眼。脚掌或脚趾角质层增生而形成的形似鸡眼的硬块。 2.见"肉中刺"。

Eng

  • Cihui 肉刺 òucì n. 1. hangnail 2. whitlow

ja

  • JMdict blister|corn