肉印 nhục ấn Hán Việt: nhục ấn Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 印 (ấn)Hán Việtnhục ấnCấu tạo肉 + 印 · nhục + ấn nghĩa thành phần: nhục + ấn Nghĩa EngCihui 肉印 òuyìn n. constriction; compression