肉叉 nhục xoa Hán Việt: nhục xoa Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 叉 (xoa)Hán Việtnhục xoaCấu tạo肉 + 叉 · nhục + xoa nghĩa thành phần: nhục + xoa Nghĩa EngCihui 肉叉 òuchā n. meat fork M:¹bǎjaJMdict fork