肉垂 nhục thùy Hán Việt: nhục thùy Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 垂 (thùy)Hán Việtnhục thùyCấu tạo肉 + 垂 · nhục + thùy nghĩa thành phần: nhục + thùy Nghĩa EngCihui 肉垂 òuchuí n. wattle (on a turkey/etc.)jaJMdict wattle (of a bird's neck)