肉墩墩

nhục đôn đôn

Hán Việt: nhục đôn đôn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (đôn) + (đôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 肉墩墩 òudūndūn r.f. stout and strong