肉頭
nhục đầu
Hán Việt: nhục đầu · Pinyin: ròu tóu
Tổng quan
mềm yếu: yếu đuối/ngốc/khờ/hèn nhát/hà tiện/bủn xỉn/keo kiệt/vừa dày vừa mềm/mềm
Nghĩa
Việt
- Cihui mềm yếu: yếu đuối/ngốc/khờ/hèn nhát/hà tiện/bủn xỉn/keo kiệt/vừa dày vừa mềm/mềm
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 软弱无能;软弱可欺;傻:他净办这种~事!;肉➎:这人干活儿可真~。
Eng
- Cihui 肉頭 òutou s.v. <coll.> soft and fleshy||►See also ròutóu