肉頭漢 nhục đầu hán Hán Việt: nhục đầu hán Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 頭 (đầu) + 漢 (hán)Hán Việtnhục đầu hánCấu tạo肉 + 頭 + 漢 · nhục + đầu + hán nghĩa thành phần: nhục + đầu + hán Nghĩa EngCihui 肉頭漢 òutouhàn n. <coll.> coward