肉好

ròu hǎo nhục hảo

Hán Việt: nhục hảo · Pinyin: ròu hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (nhục) + (hảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻乐音洪润悦耳; 古代圆形玉器和钱币等的边和孔。肉﹐边;好﹐中间的孔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻乐音洪润悦耳。 2.古代圆形玉器和钱币等的边和孔。肉﹐边;好﹐中间的孔。