肉屏風 ròu píng fēng · nhục bình phong Hán Việt: nhục bình phong · Pinyin: ròu píng fēng Tổng quan Cấu tạo: 肉 (nhục) + 屏 (bình) + 風 (phong)Pinyinròu píng fēngHán Việtnhục bình phongCấu tạo肉 + 屏 + 風 · nhục + bình + phong nghĩa thành phần: nhục + bình + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"肉阵"。